#19 - Cuộc gặp Thượng đỉnh Mỹ - Trung và vấn đề thuế quan

13 April, 2026


Trong gần một thập kỷ qua, quan hệ thương mại Mỹ – Trung đã chuyển từ cạnh tranh sang đối đầu, với thuế quan trở thành công cụ trung tâm trong cuộc chiến về công nghệ, sản xuất, an ninh kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu. Kể từ làn sóng áp thuế đầu tiên dưới nhiệm kỳ Trump, hai bên liên tục căng thẳng giữa leo thang, trả đũa và các giai đoạn đình chiến tạm thời, nhưng rất hiếm khi đạt được một bước lùi thực chất về thuế quan hiện hành. Vì vậy, cuộc gặp Thượng đỉnh ngày 14–15/5/2026 được theo dõi đặc biệt sát sao: đây không chỉ là một cuộc gặp ngoại giao cấp cao, mà còn là phép thử cho việc liệu Washington và Bắc Kinh có sẵn sàng chuyển từ quản lý căng thẳng sang một bước hạ nhiệt cụ thể hay không. Nếu có một cam kết giảm thuế quan được công bố, đó sẽ là tín hiệu quan trọng cho thấy cả hai bên đang tạm đặt ưu tiên ổn định kinh tế, thị trường và chuỗi cung ứng lên trên logic đối đầu vốn đã chi phối quan hệ song phương trong nhiều năm qua.

Từng đó câu hỏi trọng tâm mà ASF đặt ra là:

Khả năng Mỹ và Trung Quốc công bố một thỏa thuận giảm thuế quan chính thức tại hội nghị thượng đỉnh Trump – Tập ngày 14–15/5/2026 là bao nhiêu?

Dự báo từ ASF

Dựa trên lớp tham chiếu lịch sử, ASF ước tính xác suất cơ sở cho kịch bản này ở mức 22% dựa trên các cuộc gặp cấp cao Mỹ – Trung trong bối cảnh tranh chấp thương mại đang diễn ra, nơi thương mại và thuế quan là một trong những chủ đề nghị sự trọng tâm. Trong nhóm tham chiếu phù hợp nhất, số lần thực sự dẫn tới một kết quả có thể coi là giảm thuế quan chính thức là rất ít. Điều đó cho thấy về mặt lịch sử, các cuộc gặp cấp cao giữa hai bên thường tạo ra tín hiệu ổn định tạm thời, đình chiến hoặc trì hoãn leo thang nhiều hơn là một sự nhượng bộ rõ ràng.

Tại cuộc gặp lần này, ASF hiện ước tính xác suất khoảng 23% rằng Mỹ và Trung Quốc sẽ công bố một thỏa thuận giảm thuế quan song phương chính thức. Mức xác suất này được đưa ra sau khi xem xét cả bối cảnh lịch sử lẫn những tín hiệu mới nhất trước hội nghị. Điểm quan trọng ở đây là câu hỏi dự báo được đặt ra theo tiêu chí khá chặt chẽ: không chỉ là hai bên phát tín hiệu hòa dịu, không chỉ là tái khởi động đối thoại, và cũng không chỉ là hoãn một vòng leo thang mới, mà phải là một cam kết giảm thuế quan có tính chính thức. Đánh giá của ASF cho thấy khả năng có một bước đột phá là có, nhưng hiện vẫn thấp hơn đáng kể so với khả năng hội nghị chỉ tạo ra sự ổn định tạm thời hoặc một khuôn khổ đối thoại tích cực hơn.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến dự báo này

Yếu tố đầu tiên là động thái từ phía Mỹ, và đây là một biến số quan trọng vì Washington hiện vừa có động lực để giữ sức ép, vừa có động lực hạ nhiệt. Về mặt chính trị, ông Trump vẫn cần duy trì hình ảnh cứng rắn với Trung Quốc, đặc biệt khi thuế quan từ lâu đã không còn đơn thuần là công cụ thương mại mà còn là biểu tượng của lập trường “bảo vệ lợi ích Mỹ”. Tuy nhiên, sức ép chính trị không đi theo một hướng duy nhất. Khi môi trường kinh tế trong nước chịu áp lực, thị trường nhạy cảm hơn với rủi ro thương mại, và chính quyền cần chứng minh năng lực kiểm soát chi phí kinh tế, một bước đi giúp giảm bớt căng thẳng cũng có thể trở nên hấp dẫn về mặt chiến lược. Nói cách khác, phía Mỹ hiện ở trong trạng thái vừa muốn giữ đòn bẩy, vừa có thể có nhu cầu tạo ra một kết quả đủ tích cực để ổn định tâm lý thị trường và hỗ trợ câu chuyện điều hành kinh tế. Đây là lý do vì sao tín hiệu từ phía Mỹ được xem là yếu tố kéo xác suất đi lên.

Yếu tố thứ hai là động thái từ phía Trung Quốc, và đây lại là lực cản đáng kể đối với khả năng đạt thỏa thuận. Bắc Kinh vẫn có lợi ích rõ ràng trong việc giảm áp lực thương mại, hỗ trợ hoạt động xuất khẩu và giữ môi trường bên ngoài ổn định hơn. Nhưng song song với đó, Trung Quốc cũng phải cân nhắc cái giá chính trị của bất kỳ bước lùi nào có thể bị diễn giải là nhượng bộ trước sức ép từ Washington. Khi các vấn đề nhạy cảm hơn như Đài Loan, công nghệ hay kiểm soát chuỗi cung ứng vẫn hiện diện trong quan hệ song phương, Bắc Kinh có ít lý do để cho Mỹ một chiến thắng ngoại giao. Dự báo của ASF cũng phản ánh điều này khi đánh giá tín hiệu từ phía Trung Quốc là hơi tiêu cực: vẫn có đối thoại, nhưng chưa xuất hiện bằng chứng đủ mạnh cho thấy Bắc Kinh đã sẵn sàng bước vào hội nghị với tinh thần nhượng bộ đáng kể về thuế quan. Điều đó khiến xác suất bị kéo xuống, ngay cả khi hai bên đều có lý do để tránh leo thang thêm.

Yếu tố thứ ba là trạng thái chung của quan hệ song phương, và đây là phần giúp lý giải vì sao xác suất không quá thấp. Dù cạnh tranh Mỹ – Trung vẫn mang tính cấu trúc và chưa có dấu hiệu đảo chiều, hai bên hiện đều có lý do để giữ ổn định tương đối trong ngắn hạn. Các kênh đàm phán vẫn tồn tại và trong bối cảnh quốc tế nhiều bất định, việc mở thêm một vòng leo thang thương mại toàn diện không hẳn phục vụ lợi ích trước mắt của cả Washington lẫn Bắc Kinh. Chính yếu tố này tạo ra “dư địa hạ nhiệt”, dù chưa đủ để bảo đảm một thỏa thuận. Nói cách khác, quan hệ song phương hiện không ở trạng thái đóng băng; vẫn có không gian cho một bước đi mang tính hòa giải nếu cả hai bên cùng thấy có lợi.

23% nên được hiểu như thế nào?

Một xác suất khoảng 23% không đồng nghĩa với việc khả năng này là thấp đến mức có thể bỏ qua. Ngược lại, đây là mức đủ cao để các doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách phải xem nó như một kịch bản cần được chuẩn bị.

Nói cách khác, thông điệp của dự báo này là: kịch bản có khả năng cao nhất vẫn là không có một thỏa thuận giảm thuế quan cụ thể được công bố tại hội nghị, nhưng xác suất xuất hiện một bước đột phá ngoại giao là thể xảy ra.

Về mặt chiến lược, hàm ý phù hợp nhất lúc này không phải là tái cấu trúc toàn bộ kế hoạch kinh doanh dựa trên kỳ vọng giảm thuế, mà là duy trì trạng thái chuẩn bị với chi phí thấp. Những doanh nghiệp có chuỗi cung ứng nhạy cảm với thương mại Mỹ – Trung nên bắt đầu rà soát danh mục hàng hóa, đầu vào và các điểm dễ tổn thương trong trường hợp môi trường thuế quan thay đổi đột ngột. Đây là thời điểm phù hợp để chuẩn bị phương án, chứ chưa phải thời điểm để hành động.

Các tín hiệu cần theo dõi

Thứ nhất là diễn biến chính trị nội bộ tại Mỹ. Nếu áp lực kinh tế hoặc áp lực bầu cử khiến Nhà Trắng cần một kết quả đối ngoại có thể bán được về mặt chính trị, động cơ chấp nhận một thỏa thuận hạn chế nhưng hữu hình sẽ tăng lên.

Thứ hai là các tín hiệu trao đổi lợi ích từ phía Trung Quốc. Những động thái như các đơn hàng mua sắm lớn, tín hiệu nới lỏng trong các lĩnh vực có tính mặc cả cao, hoặc thay đổi trong giọng điệu chính thức đều có thể là chỉ báo sớm cho thấy Bắc Kinh đang mở cửa cho một thỏa thuận.

Thứ ba là bối cảnh địa chính trị rộng hơn, đặc biệt nếu bất ổn tại Trung Đông hoặc các cú sốc năng lượng làm gia tăng nhu cầu ổn định kinh tế toàn cầu. Trong trường hợp đó, giảm nhiệt thương mại có thể được xem không chỉ là một nhượng bộ song phương, mà còn là một phần của gói ổn định vĩ mô rộng hơn mà cả hai bên cùng có lợi khi theo đuổi. 



Next
Next

#18 - Một tháng quyết định cho xung đột Mỹ–Iran