#20 - FED & ECB 2026: Chính sách tiền tệ toàn cầu
21 April, 2026
Bức tranh chính sách tiền tệ trong năm 2026 đang trở nên phức tạp hơn ở cả Mỹ lẫn châu Âu. Điểm chung lớn nhất giữa FED và ECB là cả hai đều đang đối mặt với cùng một cú sốc đại chính trị và nhiều áp lực khu vực: chiến sự ở Trung Đông và rủi ro năng lượng tăng mạnh đã khiến triển vọng lạm phát phức tạp hơn, trong lúc tăng trưởng ở cả hai nơi đều có dấu hiệu chậm lại. Nhưng điểm khác biệt cũng rất rõ. Ở châu Âu, cú sốc năng lượng tác động trực tiếp hơn tới lạm phát và triển vọng tăng trưởng, khiến ECB đứng trước một môi trường gần như rơi vào trạng thái tiến thoái lưỡng nan giữa giá cả và hoạt động kinh tế. Ở Mỹ, FED cũng đối mặt với áp lực lạm phát từ dầu, bất định địa chính trị và từ người tiêu dùng, nhưng nền kinh tế và thị trường lao động vẫn còn đủ vững để chưa bị ép phải xoay trục nhanh. Nói cách khác, cả hai ngân hàng trung ương đều đang ở trạng thái chờ thêm dữ liệu, nhưng ECB bị ảnh hưởng mạnh hơn bởi cú sốc bên ngoài, còn FED vẫn vững hơn bởi sức bền tương đối của kinh tế Mỹ.
Trong bối cảnh đó, ASF đặt ra hai câu hỏi song song: Liệu ECB có cắt lãi suất tiền gửi tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản trong năm 2026 hay không? Và liệu FED có cắt lãi suất mục tiêu tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản trong phần còn lại của năm 2026 hay không?
Liệu ECB có cắt lãi suất tiền gửi tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản trong năm 2026 hay không?
Đây là một câu hỏi quan trọng vì nó cho biết ECB đang bị dẫn dắt nhiều hơn bởi nỗi lo về tăng trưởng hay bởi nỗi lo về lạm phát. Trong bối cảnh châu Âu hiện nay, điều này không chỉ là câu chuyện chính sách tiền tệ thuần túy, mà còn là câu chuyện về sức khỏe của nền kinh tế Eurozone, mức độ nghiêm trọng của cú sốc năng lượng, và khả năng châu Âu hấp thụ bất ổn bên ngoài mà không trượt vào một giai đoạn suy yếu sâu hơn. Với doanh nghiệp và nhà đầu tư, đây cũng là một câu hỏi then chốt vì nó liên quan trực tiếp đến chi phí vốn, tín dụng, nhu cầu thị trường và định giá tài sản tại châu Âu.
Dự báo của ASF
ASF hiện dự báo xác suất ECB cắt lãi suất tiền gửi tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản trong năm 2026 ở mức 24,2%. Con số này không được đưa ra chỉ bằng cảm nhận rằng kinh tế châu Âu đang yếu đi, mà được xây dựng từ hai lớp lập luận. Lớp thứ nhất là nhìn lại lịch sử để xem trong những bối cảnh tương đối giống hiện nay, ECB thường hành xử như thế nào.Trong quá khứ, việc ECB cắt mạnh từ 50 bps trở lên trong một năm không phải là chuyện hiếm gặp với xác suất nền khoảng 30%. Lớp thứ hai là nhìn vào bối cảnh hiện tại so với các yếu tố trong lịch sử. Tại thời điểm hiện tại, lạm phát đã tăng trở lại, giá năng lượng gây áp lực mới, và ECB cũng chưa phát tín hiệu cho thấy họ sẵn sàng đi vào một chu kỳ nới lỏng rõ hơn. Từ hai lớp lập luận đó, ASF dự báo con số này rơi vào khoảng 24,2%.
24,2% thực sự có nghĩa gì?
Mức 24,2% nên được hiểu là kịch bản này đáng theo dõi. Nói cách khác, nếu phải chọn một hướng đi có khả năng cao hơn cho ECB trong phần còn lại của năm, ASF hiện vẫn nghiêng về khả năng ECB không cắt mạnh đến mức 50 điểm cơ bản. So với dữ liệu lịch sử, con số này đủ thấp để cho thấy nhà đầu tư hay doanh nghiệp không nên hành động theo hướng kịch bản về một sự nới lỏng từ ECB.
Các động lực chính
Lạm phát vẫn là rào cản chính trong tư duy chính sách của ECB
Dù tăng trưởng eurozone không mạnh, ECB không thể đơn giản chuyển sang ưu tiên hỗ trợ kinh tế nếu lạm phát vẫn chưa thực sự ổn định quanh mục tiêu. Trong bối cảnh hiện tại, điều đáng lo không chỉ là lạm phát đang cao hơn mức lý tưởng, mà còn là hướng vận động của nó đã trở nên bất lợi hơn do năng lượng. Với ECB, vấn đề này đặc biệt quan trọng vì châu Âu dễ bị tổn thương hơn trước giá khí đốt và dầu, và bất kỳ cú bật mới nào của chi phí năng lượng đều có thể nhanh chóng lan sang tâm lý giá cả và kỳ vọng lạm phát. Điều đó khiến không gian để cắt mạnh bị thu hẹp đáng kể.Cú sốc năng lượng và Trung Đông khiến bài toán của châu Âu khó hơn Mỹ
Eurozone nhạy cảm hơn nhiều với rủi ro năng lượng nhập khẩu. Điều này có nghĩa là cùng một cú sốc địa chính trị, châu Âu chịu áp lực kép rõ hơn: tăng trưởng yếu đi vì chi phí đầu vào cao hơn, trong khi lạm phát lại bị kéo lên. Chính sự kết hợp này tạo ra tình thế khó xử cho ECB. Nếu chỉ có tăng trưởng yếu, khả năng nới lỏng sẽ cao hơn. Nhưng khi tăng trưởng yếu đi cùng với áp lực giá, ECB mất đi sự linh hoạt thường thấy trong các giai đoạn tăng trưởng chậm thông thường.Tăng trưởng của khu vực Eurozone yếu, nhưng chưa xấu đủ để buộc ECB phải đảo hướng quyết liệt
Một phần quan trọng của dự báo này nằm ở chỗ tăng trưởng yếu chưa đồng nghĩa với hành động mạnh. Đúng là khu vực đồng euro đang cho thấy nhiều dấu hiệu mong manh, nhưng chưa có một sự đổ gãy rõ ràng đến mức ECB phải chuyển hẳn trọng tâm sang cứu tăng trưởng bằng mọi giá. Trong bối cảnh đó, ngân hàng trung ương thường có xu hướng giữ thế phòng thủ và chờ thêm dữ liệu, thay vì chủ động cam kết một chuỗi cắt lãi suất lớn hơn.ECB đang bước vào giai đoạn thận trọng hơn của chu kỳ
Đây không còn là thời điểm đầu tiên ECB bắt đầu nới lỏng, khi dư địa tâm lý và chính sách còn lớn. Sau khi đã đi qua phần đầu của quá trình cắt giảm, từng bước tiếp theo trở nên khó hơn vì ECB phải tự hỏi liệu họ đã đi đủ xa chưa, và liệu có đang nới lỏng quá nhanh trong một môi trường lạm phát chưa thực sự yên hay không. Điều đó khiến các quyết định sau thường dè dặt hơn, đặc biệt nếu không có cú sốc tăng trưởng mới thật sự rõ ràng.
Liệu FED có cắt lãi suất mục tiêu tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản từ sau
kỳ họp tháng 3 đến hết năm 2026 hay không?
Đây là một câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài nước Mỹ, bởi đường đi của FED ảnh hưởng trực tiếp đến đồng USD, lợi suất toàn cầu, dòng vốn và tâm lý rủi ro của thị trường quốc tế. Nhưng ở cấp độ kinh tế học chính sách, câu hỏi này còn quan trọng hơn ở chỗ nó phản ánh một điểm rất then chốt: kinh tế Mỹ đang chỉ hạ nhiệt dần, hay đang tiến tới một trạng thái yếu đi đủ để FED phải đổi nhịp? Với doanh nghiệp, điều này liên quan đến chi phí vốn, tỷ giá và sức mua của thị trường Mỹ. Với nhà đầu tư, đây là một trong những biến số lớn nhất để định vị tài sản trong năm 2026.
Dự báo của ASF
ASF hiện dự báo xác suất FED cắt lãi suất mục tiêu tổng cộng ít nhất 50 điểm cơ bản từ sau kỳ họp tháng 3 đến hết năm 2026 ở mức 18,15%. Cũng giống như ECB, con số này không được rút ra chỉ từ cảm nhận rằng kinh tế Mỹ đang chậm lại. Cách đi đến mức 18,15% bắt đầu từ việc nhìn lại các giai đoạn lịch sử tương đối giống hiện nay: FED đã ở giữa một chu kỳ hạ nhiệt, đã tạm dừng sau một số lần cắt, lãi suất không còn quá cao, lạm phát vẫn trên hoặc quanh mục tiêu, và không có suy thoái hay khủng hoảng tài chính hệ thống đang diễn ra. Khi lọc lịch sử theo logic đó, các trường hợp thật sự tương đồng không nhiều, và điều quan trọng là chúng gần nhất không ủng hộ mạnh mẽ cho khả năng FED tiếp tục cắt sâu trong phần còn lại của năm. Từ nền tảng lịch sử khá dè dặt đó, ASF đối chiếu thêm với bối cảnh hiện tại: lạm phát Mỹ vẫn chưa yên, kinh tế Mỹ có chậm lại nhưng chưa suy yếu rõ rệt, và chính tín hiệu từ FOMC cũng còn khá thận trọng. Vì vậy, xác suất cuối cùng bị kéo xuống dưới mức nền và dừng ở khoảng 18,15%. Đây là một dự báo cho thấy cửa cắt mạnh vẫn tồn tại, nhưng rất hẹp ở thời điểm hiện tại.
18,15% thực sự có ý nghĩa gì?
Mức 18,15% có nghĩa là kịch bản FED cắt mạnh hơn trong phần còn lại của năm là khả năng thấp. Con số này phản ánh rằng nếu phải chọn giữa hai câu chuyện “FED sẽ phải cắt mạnh hơn” và “FED sẽ tiếp tục đi chậm, rất dè dặt”, thì kịch bản thứ hai có khả năng cao hơn. Đây là một mức xác suất đủ để giới phân tích phải tiếp tục quan sát và không được chủ quan, nhưng chưa đủ để doanh nghiệp hay nhà đầu tư đặt toàn bộ kế hoạch của mình vào kỳ vọng rằng FED sẽ sớm quay lại hỗ trợ tăng trưởng bằng lãi suất thấp hơn.
Các động lực chính
Lạm phát vẫn là lý do lớn nhất khiến FED chưa thể thoải mái cắt mạnh
Về bản chất, FED chỉ có thể đi xa hơn trong nới lỏng nếu tin rằng rủi ro lạm phát đã thực sự dịu xuống hoặc kinh tế yếu đi đủ để buộc phải chấp nhận rủi ro đó. Ở thời điểm này, cả hai điều kiện đó đều chưa đủ. Lạm phát của Mỹ dù không còn nóng nhưng vẫn cao hơn mục tiêu và còn chịu thêm áp lực từ giá năng lượng cũng như bất định về địa chính trị. Điều đó làm FED khó tự tin rằng một chuỗi cắt mạnh sẽ không khiến thị trường đọc sai thông điệp hoặc làm kỳ vọng lạm phát trở nên khó kiểm soát hơn.Kinh tế Mỹ chậm lại, nhưng chưa yếu đến mức buộc FED phải xoay trục
Đây là điểm rất khác với các chu kỳ FED buộc phải cắt mạnh trong quá khứ. Hiện tại, nền kinh tế Mỹ cho thấy dấu hiệu giảm tốc, nhưng chưa đủ lớn để biến hỗ trợ tăng trưởng thành ưu tiên số một. Một nền kinh tế chậm lại nhưng vẫn còn sức chịu đựng thường khiến FED chọn cách chờ đợi, vì cắt lãi suất quá nhanh trong lúc lạm phát còn cao có thể tạo ra rủi ro lớn hơn lợi ích.Thị trường lao động chưa xấu rõ rệt
Nếu tăng trưởng là một tín hiệu sớm, thì lao động là chỉ dấu quan trọng về việc nền kinh tế có thực sự suy yếu sâu hay không. Tính đến hiện tại, thị trường lao động Mỹ đã bớt nóng, nhưng chưa ở mức báo động. Chừng nào thất nghiệp chưa tăng mạnh và số liệu việc làm chưa xấu đi rõ rệt, FED vẫn có lý do để trì hoãn việc cắt thêm. Điều này đặc biệt quan trọng vì trong nhiều giai đoạn trước đây, FED chỉ chuyển sang nới lỏng mạnh khi lao động và tăng trưởng cùng lúc phát đi tín hiệu xấu rõ ràng hơn.Tín hiệu từ chính FOMC vẫn đang nghiêng về phía dè chừng
Một ngân hàng trung ương không chỉ phản ứng với dữ liệu mà còn phản ứng với cách họ diễn giải dữ liệu. Trong trường hợp hiện nay, chính các tín hiệu từ FOMC vẫn cho thấy sự thận trọng là chủ đạo. Khi nội bộ FED chưa phát tín hiệu rằng cần đi xa hơn, khả năng có thêm một chuỗi cắt đáng kể trong cùng một năm sẽ tự nhiên thấp đi. Nói cách khác, không chỉ dữ liệu chưa đủ yếu, mà ý chí chính sách hiện tại cũng chưa cho thấy xu hướng muốn mở rộng, nới lỏng.Cú sốc dầu và bất ổn địa chính trị
Một sai lầm dễ mắc là nghĩ rằng bất ổn địa chính trị sẽ tự động khiến FED chuyển sang hỗ trợ tăng trưởng. Nhưng với FED, nếu cú sốc đó đi qua kênh giá dầu và lạm phát trước tiên, tác động ban đầu có thể lại là làm FED thận trọng hơn. Chỉ khi cú sốc đó bắt đầu làm suy yếu rõ rệt tiêu dùng, đầu tư và lao động, nó mới trở thành một lực đẩy đủ mạnh theo hướng cắt lãi suất.
Hai dự báo này cho thấy điều gì?
Cả ECB lẫn FED đều có thể cắt thêm, nhưng cả hai hiện chưa có đủ điều kiện để tự tin cắt mạnh. Dù xác suất của ECB cao hơn một chút so với FED, cả hai vẫn nằm ở vùng cho thấy nới lỏng sâu chưa phải là kịch bản chính. Điều đó phản ánh đúng thực tế của năm 2026: tăng trưởng đang yếu đi, nhưng lạm phát và năng lượng vẫn chưa cho phép các ngân hàng trung ương dễ dàng chuyển sang hỗ trợ tăng trưởng như trong những chu kỳ suy yếu kinh tế thông thường.
Nếu phải tóm gọn lại, thì đó là: ECB và FED đều đang trong trạng thái chờ. ECB có vẻ gần một cú điều chỉnh mạnh hơn một chút vì châu Âu mong manh hơn trước cú sốc tăng trưởng và năng lượng. Nhưng nhìn chung, cả hai forecast đều nghiêng về kết luận rằng thận trọng vẫn là trạng thái mặc định của chính sách tiền tệ trong phần còn lại của năm 2026.

