#16 - Phép thử NATO: Ai sẽ cùng Mỹ mở cửa Hormuz?

1 April, 2026


Eo biển Hormuz không chỉ là tuyến hàng hải trọng yếu, mà còn là điểm quyết định sự ổn định của dòng chảy năng lượng thế giới. Trong bối cảnh rủi ro gián đoạn vận tải biển đang ở mức báo động đỏ, một bài toán chiến lược được đặt ra:

Liệu Mỹ có thể huy động ít nhất một đồng minh NATO cùng hiện diện quân sự để tái lập lưu thông tại khu vực này trước thời hạn 30/04/2026?

Vì sao câu hỏi này quan trọng?

Câu hỏi này không chỉ xoay quanh an ninh hàng hải. Nó còn là một phép thử đối với mức độ đoàn kết của hệ thống đồng minh do Mỹ dẫn dắt. Nếu có một quốc gia NATO thực sự đưa tàu tới khu vực với mục tiêu bảo vệ vận tải biển hoặc góp phần mở lại lưu thông qua Hormuz, điều đó sẽ cho thấy khủng hoảng đã vượt khỏi cấp độ song phương Mỹ – Iran và bắt đầu mang màu sắc của một phản ứng liên minh.

Hệ quả của điều đó sẽ không nhỏ. Nó có thể tác động đến giá dầu, phí bảo hiểm hàng hải, tâm lý thị trường và quan trọng hơn là làm tăng nguy cơ va chạm quân sự ngoài ý muốn trong khu vực. 

Dự báo của ASF: 26,4%

Phân tích bắt đầu từ một lớp tham chiếu lịch sử gồm những giai đoạn sau Thế chiến II mà Mỹ hoặc Israel can dự vào xung đột tại Trung Đông, sau đó có ít nhất một quốc gia NATO triển khai tàu với vai trò trực tiếp nhằm bảo đảm vận tải hàng hải trong khu vực bị ảnh hưởng.

Trong 5 trường hợp được chọn, có 2 trường hợp thỏa mãn điều kiện, với tỷ lệ lịch sử khoảng 40%. Tuy nhiên, ASF không giữ nguyên mức này. Bối cảnh hiện nay khác đáng kể với nhiều ví dụ lịch sử, đặc biệt ở chỗ quan hệ Mỹ – NATO đang rạn nứt hơn, trong khi nhiều đồng minh châu Âu đã phát tín hiệu dè dặt hoặc không muốn can dự sớm. Vì vậy, để có thể đi đến được xác suất 26,4%, các chuyên gia ASF tập trung vào các yếu tố sau đây.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến dự báo

1. Diễn biến chiến sự và mức độ gián đoạn tại Hormuz

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu tình hình quân sự tiếp tục leo thang, eo biển bị tắc nghẽn dài ngày hơn, hoặc lợi ích kinh tế và an ninh của các nước NATO bị ảnh hưởng trực tiếp, khả năng họ hành động sẽ tăng lên. Lịch sử cho thấy các đồng minh của Mỹ thường phản ứng nhanh hơn khi tàu thương mại, doanh nghiệp, cơ sở quân sự hoặc người dân của họ bị đặt vào thế rủi ro rõ rệt.

Ở thời điểm hiện tại, yếu tố này đang kéo xác suất đi lên. Khủng hoảng càng kéo dài, áp lực đối với châu Âu càng lớn, đặc biệt trong bối cảnh Hormuz là tuyến vận chuyển năng lượng có ý nghĩa sống còn.

2. Tín hiệu ngoại giao từ các nước NATO

Nếu yếu tố thực địa tạo áp lực theo hướng tăng xác suất, thì bức tranh ngoại giao hiện tại lại kéo xác suất xuống. Các tín hiệu chính thức từ nhiều nước NATO cho thấy họ đang cực kỳ thận trọng. Nhiều nước không muốn bị nhìn nhận là tham gia vào một chiến dịch quân sự mới tại Trung Đông, đặc biệt khi chưa có khuôn khổ quốc tế rộng hơn hoặc khi xung đột vẫn đang nóng.

3. Quan hệ ba bên giữa Mỹ, NATO và Iran

Yếu tố cuối cùng là cấu trúc quan hệ giữa ba bên. Ngoài Anh, phần lớn các nước NATO hiện chưa bị Iran đẩy vào vị thế đối đầu trực tiếp một cách nổi bật. Trong khi đó, quan hệ giữa Mỹ và nhiều đồng minh châu Âu lại đang có dấu hiệu xấu đi. Điều đó làm giảm động lực để các nước NATO tự gắn mình chặt hơn với một chiến dịch do Mỹ thúc đẩy.

Nói đơn giản hơn, nếu các nước châu Âu chưa bị Iran gây sức ép trực tiếp, họ có thêm lý do để đứng ngoài. Với nhiều chính phủ châu Âu, giữ khoảng cách có thể là lựa chọn an toàn hơn so với triển khai tàu và chấp nhận rủi ro bị cuốn sâu hơn vào xung đột.

26,4% có ý nghĩa gì?

Để có thể hiểu được con số 26,4%, ASF sẽ so sánh với tỷ lệ cơ sở trong lịch sử. Nếu chỉ nhìn vào những trường hợp tương tự trong quá khứ, việc có ít nhất một đồng minh NATO đưa tàu đến hỗ trợ mở lại tuyến hàng hải không phải là chuyện hiếm gặp.

Nhưng ở dự báo hiện tại, con số đó giảm xuống còn 26,4% so với 40% trong quá khứ. Điều này cho thấy bối cảnh lần này phức tạp hơn so với lịch sử. Tức là, dù có tiền lệ, những gì đang diễn ra lúc này chưa đủ để thúc đẩy các nước NATO phải hành động.

Nói cách khác, Hormuz rõ ràng đang tạo ra áp lực, nhưng áp lực đó hiện vẫn chưa lớn bằng sự dè dặt chính trị của các đồng minh Mỹ. Và đó là điều con số 26,4% thực sự phản ánh: khả năng này vẫn còn, nhưng hiện thấp hơn mức mà lịch sử có thể khiến ta kỳ vọng.

Điều gì cần theo dõi từ nay đến 30/04/2026?

Từ góc nhìn dự báo, có ba tín hiệu đáng theo dõi nhất.

Thứ nhất là mức độ gián đoạn thực tế tại Hormuz: thời gian tắc nghẽn kéo dài bao lâu, có tàu thương mại nào của châu Âu bị tấn công hay không, và giá dầu cùng phí bảo hiểm hàng hải phản ứng như thế nào.

Thứ hai là sự thay đổi trong ngôn ngữ ngoại giao của các nước NATO: từ chỗ “không tham gia” sang “xem xét các phương án bảo đảm hàng hải”, hoặc xuất hiện các tuyên bố ủng hộ một cơ chế hộ tống quốc tế.

Thứ ba là liệu Iran có mở rộng cách xác định “bên thù địch” hay không. Nếu Tehran bắt đầu coi thêm các nước NATO là đối thủ trực tiếp, động lực phản ứng từ phía châu Âu có thể tăng lên.


Next
Next

#15 - Trung Đông 2026: Dự báo về 3 điểm nghẽn kinh tế toàn cầu