Forecasting Review: Nhìn lại dự báo về giá dầu Brent của ASF 

24 July, 2026


Theo số liệu của IMF, giá dầu Brent trung bình trong tháng 6 đạt 84,49 USD/thùng. Kịch bản giá dầu vượt ngưỡng dự báo đã không xảy ra, phù hợp với xu hướng mà mô hình đánh giá ngay từ đầu. Tuy nhiên, đây không chỉ là một dự báo đúng hay sai, mà còn là một trường hợp đáng để xem xét về diễn biến của thị trường. Trong giai đoạn từ ngày 27/2 đến cuối tháng 4/2026, giá dầu Brent đã tăng hơn 55%, từ khoảng 72 USD/thùng lên mức đỉnh 126,41 USD/thùng. Trước đà tăng mạnh này, nhiều tổ chức phân tích lớn như Wood Mackenzie từng công khai nhận định rằng mốc 150 USD/thùng hoàn toàn có thể đạt được. Mặc dù kết quả cuối cùng cho thấy kịch bản đó không trở thành hiện thực, quá trình hình thành kết quả lại phản ánh một diễn biến phức tạp và nhiều biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.

Con số 27,8% được tính toán như thế nào?

Tại thời điểm ASF đưa ra dự báo (19/3/2026), giá dầu Brent giao dịch quanh mức 70,8 USD/thùng. Để đạt ngưỡng 150 USD/thùng vào cuối tháng 6, giá dầu sẽ phải tăng hơn gấp đôi chỉ trong hơn ba tháng còn lại của cửa sổ dự báo. Đây là một kịch bản đặc biệt bởi mốc 150 USD/thùng chưa từng được ghi nhận trong lịch sử thị trường dầu mỏ hiện đại. Ngay cả trong giai đoạn giá dầu đạt đỉnh năm 2008, giá Brent giao kỳ hạn cũng chỉ lên tới khoảng 147,5 USD/thùng. Do không có tiền lệ trực tiếp để tham chiếu, ASF xây dựng xác suất cơ sở theo phương pháp hai tầng, trong đó mỗi tầng được hiệu chỉnh dựa trên một nhóm dữ liệu lịch sử riêng.

Ở tầng thứ nhất, mô hình đánh giá khả năng các cuộc xung đột do Mỹ dẫn đầu tại Trung Đông leo thang đáng kể trong bốn tháng đầu sau khi bùng phát. Việc rà soát năm trường hợp gồm Chiến tranh vùng Vịnh (1990), Afghanistan (2001), Iraq (2003), Libya (2011) và Syria (2018) cho thấy chỉ có hai trường hợp diễn biến theo chiều hướng leo thang rõ rệt, tương ứng với xác suất khoảng 40%.

Tầng thứ hai xem xét khả năng giá dầu Brent đạt mốc 150 USD/thùng nếu xung đột thực sự leo thang và kéo dài. Để đánh giá, ASF đối chiếu với ba chu kỳ tăng giá mạnh nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ, gồm các cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, năm 1979 và giai đoạn 2007–2008. Mặc dù cả ba giai đoạn đều thiết lập những mức giá cao kỷ lục mới, không giai đoạn nào đưa giá Brent chạm ngưỡng 150 USD/thùng. Trên cơ sở đó, đồng thời tính đến việc cuộc khủng hoảng năm 2026 không hội tụ các điều kiện tích lũy kéo dài vốn đặc trưng của các siêu chu kỳ hàng hóa trước đây, mô hình ước tính xác suất ở tầng thứ hai là 70%.

Kết hợp hai tầng đánh giá, xác suất cơ sở được tính bằng phép nhân giữa xác suất xung đột leo thang (40%) và xác suất giá dầu đạt 150 USD/thùng trong trường hợp leo thang (70%), cho kết quả khoảng 28%. Sau khi hiệu chỉnh theo các tín hiệu cập nhật xuất hiện vào đầu tháng 3/2026, xác suất cuối cùng được điều chỉnh nhẹ xuống còn 27,8%.

Những điểm ASF dự báo đúng

Diễn biến thực tế của cuộc khủng hoảng cho thấy nhiều giả định quan trọng trong mô hình của ASF đã được phản ánh sát. 

Trước hết, xung đột đã leo thang mạnh, đúng với kịch bản ở tầng đánh giá thứ nhất. Giá dầu Brent vượt mốc 100 USD/thùng vào ngày 12/3/2026 và tiếp tục tăng trong phần còn lại của tháng, khi thị trường liên tục phản ánh vào giá các rủi ro liên quan đến các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng cũng như khả năng giao tranh lan rộng trong khu vực. Đến cuối tháng 4, giá Brent giao kỳ hạn có thời điểm vọt lên 126 USD/thùng trong phiên giao dịch trước khi đóng cửa ở mức 114 USD/thùng, tăng khoảng 60% so với thời điểm xung đột bùng phát ngày 28/2. Trên thị trường giao ngay, giá dầu Dated Brent còn tăng mạnh hơn, vượt ngưỡng 140 USD/thùng vào đầu tháng 4 – mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Một điểm đáng chú ý khác là mô hình của ASF không chỉ tập trung vào các yếu tố đẩy giá dầu tăng, mà ngay từ đầu đã tính đến những nhân tố có khả năng kiềm chế đà tăng của thị trường, ngay cả khi diễn biến trong tháng 3 khiến kịch bản leo thang dường như chiếm ưu thế tuyệt đối. Cụ thể, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã quyết định giải phóng lượng dầu từ kho dự trữ chiến lược lớn nhất trong lịch sử nhằm bù đắp nguy cơ thiếu hụt nguồn cung. Đồng thời, Saudi Arabia vẫn duy trì khả năng xuất khẩu dầu thông qua hệ thống đường ống tránh Eo biển Hormuz, qua đó giảm thiểu tác động của các gián đoạn vận tải tại khu vực. Hai yếu tố này đã được tích hợp vào xác suất cơ sở ngay từ khi xây dựng mô hình và đến tháng 6/2026 đã trở thành những nhân tố quan trọng góp phần quyết định việc giá dầu không vượt ngưỡng 150 USD/thùng như nhiều dự báo bi quan từng nhận định.

Tại sao giá dầu Brent không đạt ngưỡng 150 USD/thùng?

Điều đáng chú ý nhất của giai đoạn này không phải là việc giá dầu Brent không vượt mốc 150 USD/thùng, mà là sự phân hóa hiếm thấy giữa thị trường giao ngay và thị trường giao kỳ hạn. Trong suốt tháng 4/2026, giá hợp đồng Brent giao kỳ hạn có thời điểm thấp hơn giá dầu vật lý Dated Brent trên 30 USD/thùng, trong khi ở điều kiện thị trường thông thường, mức chênh lệch giữa hai loại giá này thường chỉ dao động khoảng 1–2 USD/thùng.

Khoảng cách lớn bất thường đó phản ánh kỳ vọng rất rõ của thị trường. Giá dầu giao kỳ hạn thể hiện nhận định của các nhà đầu tư về cung – cầu trong một đến hai tháng tiếp theo, còn giá Dated Brent phản ánh chi phí thực tế của nguồn dầu có thể giao ngay tại thời điểm hiện tại. Khi giá dầu vật lý cao hơn giá giao kỳ hạn tới hơn 30 USD/thùng, thị trường thực chất đang phát đi hai tín hiệu đồng thời: nguồn cung trước mắt đang thiếu hụt nghiêm trọng do hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz bị gián đoạn, nhưng giới đầu tư vẫn tin rằng cuộc khủng hoảng sẽ được kiểm soát trước khi các hợp đồng kỳ hạn kế tiếp đến ngày đáo hạn.

Kỳ vọng này không chỉ xuất phát từ tâm lý thị trường mà còn có cơ sở thực tiễn. Tại Mỹ, mỗi khi giá xăng bán lẻ vượt khoảng 4,30 USD/gallon, áp lực chính trị đối với chính quyền gia tăng đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đang đến gần. Điều này tạo động lực mạnh để Washington thúc đẩy các giải pháp nhằm hạ nhiệt căng thẳng và khôi phục lưu thông hàng hải. Trên thực tế, ngưỡng giá này đã trở thành một "trần chính trị" đối với giá dầu, khiến các cú sốc địa chính trị khó có thể đẩy giá lên cao hơn nếu không xuất hiện thêm những yếu tố làm gián đoạn nguồn cung ở quy mô lớn hơn.

Diễn biến trong tháng 4 và tháng 5/2026 cũng phản ánh rõ cơ chế này. Thị trường liên tục trải qua các chu kỳ tăng – giảm khi những thông tin về ngừng bắn, đàm phán và tình hình tại Eo biển Hormuz thay đổi. Mỗi lần xuất hiện tín hiệu ngừng bắn hoặc khả năng mở lại tuyến hàng hải, giá dầu nhanh chóng hạ nhiệt; ngược lại, khi đàm phán bế tắc hoặc Iran siết chặt kiểm soát khu vực, giá dầu lại phục hồi. Chu kỳ lặp đi lặp lại này khiến giá Brent giao kỳ hạn chủ yếu dao động trong khoảng 105–126 USD/thùng, không đủ động lực để vượt lên mốc 150 USD/thùng nhưng cũng không giảm sâu trong giai đoạn căng thẳng còn tiếp diễn. Chỉ đến giữa tháng 6/2026, sau khi thỏa thuận mở lại Eo biển Hormuz được ký kết, giá Brent mới nhanh chóng giảm về vùng 80 USD/thùng, với tốc độ điều chỉnh nhanh hơn đáng kể so với quá trình tăng giá trước đó.

Vì sao xác suất chỉ là 27,8%?

Nhiều ý kiến cho rằng khi giá dầu Dated Brent từng chạm 144 USD/thùng và Wood Mackenzie cảnh báo mốc 150 USD nằm trong tầm tay, thì xác suất 27,8% dường như quá thấp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xác định đúng đối tượng của dự báo. ASF đánh giá khả năng hợp đồng Brent giao kỳ hạn trên sàn ICE vượt 150 USD/thùng, chứ không phải giá dầu giao ngay tăng vọt trong một số thời điểm. Để hợp đồng giao kỳ hạn vượt mốc này, thị trường phải tin rằng khủng hoảng sẽ kéo dài trong nhiều tháng, chứ không chỉ phản ánh tình trạng thiếu hụt nguồn cung tạm thời.

Mặt khác, xác suất 27,8% cũng đồng nghĩa với 72,2% khả năng kịch bản này không xảy ra. ASF không coi 150 USD/thùng là kịch bản chính, mà chỉ đánh giá đây là một rủi ro đáng lưu ý nhưng có xác suất thấp hơn nhiều so với khả năng còn lại.

Điểm quan trọng nhất là mô hình không điều chỉnh xác suất theo tâm lý thị trường nhất thời. Dù nhiều tổ chức liên tục nâng dự báo trong giai đoạn căng thẳng nhất, ASF vẫn bám vào dữ liệu lịch sử, trong đó giá Brent chưa từng vượt 150 USD/thùng ngay cả trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ lớn nhất. Khi Eo biển Hormuz được mở lại và giá Brent nhanh chóng giảm về khoảng 80 USD/thùng vào tháng 6, diễn biến này cho thấy việc giữ xác suất ở mức 27,8% là phù hợp với lịch sử thị trường, thay vì chạy theo những tín hiệu ngắn hạn.

Những yếu tố cần theo dõi từ nay đến cuối năm

Theo ASF, ba yếu tố sẽ có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá dầu trong những tháng còn lại của năm như sau:

Thứ nhất, là tốc độ phục hồi thực tế của hoạt động xuất khẩu dầu từ Trung Đông. Biên bản ghi nhớ ký ngày 17/6 đã tạo cơ sở pháp lý để khôi phục lưu thông qua Eo biển Hormuz, song điều thị trường quan tâm hơn là khi nào sản lượng xuất khẩu có thể trở lại mức trước xung đột. Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), quá trình này có thể kéo dài đến quý IV/2026, trong khi OPEC+ cảnh báo những thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng năng lượng có thể để lại tác động lâu dài hơn nhiều so với thời điểm ngừng bắn.

Thứ hai, là mức độ bền vững của thỏa thuận ngừng bắn. Trong giai đoạn từ giữa tháng 5 đến khi biên bản ghi nhớ được ký ngày 17/6, giá dầu Brent giảm trung bình hơn 1 USD/thùng mỗi ngày do thị trường dần phản ánh kỳ vọng Eo biển Hormuz sẽ được mở lại. Điều này cho thấy giới đầu tư đang đặt cược đáng kể vào kịch bản hạ nhiệt căng thẳng. Ngược lại, nếu xung đột tái bùng phát và thỏa thuận đổ vỡ, phần lớn mức giảm của giá dầu có thể nhanh chóng bị đảo ngược.

Thứ ba, là triển vọng nhu cầu dầu toàn cầu. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo giá Brent sẽ duy trì quanh mức 105 USD/thùng trong tháng 6–7, sau đó giảm xuống dưới 80 USD/thùng trong quý III và về khoảng 70 USD/thùng vào cuối năm. Dự báo này dựa trên hai giả định chính: nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 giảm khoảng 1,1 triệu thùng/ngày do tác động của mặt bằng giá cao kéo dài và hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz từng bước trở lại bình thường từ quý III. Nếu một trong hai giả định này không còn đúng, triển vọng giá dầu cũng sẽ phải được điều chỉnh tương ứng.


Next
Next

Nhìn lại dự báo về Chỉ số Giá Lương thực